CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3333Mã khu vực
3352Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Wenzhou Yueqing Branch | 302333333526 | 中信银行温州乐清支行 |
| China CITIC Bank Wenzhou Lucheng Branch | 302333033578 | 中信银行温州鹿城支行 |
| China CITIC Bank Wenzhou Ouhai Branch | 302333033519 | 中信银行温州瓯海支行 |
| China CITIC Bank Wenzhou Liushi Branch | 302333333542 | 中信银行温州柳市支行 |
| China CITIC Bank Wenzhou Economic Development Zone Branch | 302333033586 | 中信银行温州经济开发区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wenzhou Cangnan Branch | 302333653505 | 中信银行股份有限公司温州苍南支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Lishui Branch | 302343033858 | 中信银行股份有限公司丽水分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Lishui Jinyun Branch | 302343533860 | 中信银行股份有限公司丽水缙云支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Lishui Qingtian Branch | 302343233873 | 中信银行股份有限公司丽水青田支行 |
| China CITIC Bank Jiaxing Xiuzhou Branch | 302335033369 | 中信银行嘉兴秀洲支行 |