CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3350Mã khu vực
3303Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Jiaxing Branch | 302335033035 | 中信银行股份有限公司嘉兴分行 |
| China CITIC Bank Jiaxing Branch Business Department | 302335033301 | 中信银行嘉兴分行营业部 |
| China CITIC Bank Jiaxing Jiashan Branch | 302335133389 | 中信银行嘉兴嘉善支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jiaxing Haiyan Branch | 302335333390 | 中信银行股份有限公司嘉兴海盐支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Taizhou Branch | 302345033952 | 中信银行股份有限公司台州分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Taizhou Huangyan Branch | 302345033993 | 中信银行股份有限公司台州黄岩支行 |
| China CITIC Bank Jiaxing Haining Branch | 302335533311 | 中信银行嘉兴海宁支行 |
| China CITIC Bank Jiaxing Pinghu Branch | 302335233333 | 中信银行嘉兴平湖支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Taizhou Wenling Branch | 302345433989 | 中信银行股份有限公司台州温岭支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Taizhou Luqiao Branch | 302345033969 | 中信银行股份有限公司台州路桥支行 |