CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3450Mã khu vực
3395Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Taizhou Branch | 302345033952 | 中信银行股份有限公司台州分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Taizhou Huangyan Branch | 302345033993 | 中信银行股份有限公司台州黄岩支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jiaxing Haiyan Branch | 302335333390 | 中信银行股份有限公司嘉兴海盐支行 |
| China CITIC Bank Jiaxing Xiuzhou Branch | 302335033369 | 中信银行嘉兴秀洲支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jiaxing Branch | 302335033035 | 中信银行股份有限公司嘉兴分行 |
| China CITIC Bank Jiaxing Branch Business Department | 302335033301 | 中信银行嘉兴分行营业部 |
| China CITIC Bank Jiaxing Pinghu Branch | 302335233333 | 中信银行嘉兴平湖支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Taizhou Yuhuan Branch | 302345857161 | 中信银行股份有限公司台州玉环支行 |
| China CITIC Bank Jiaxing Tongxiang Branch | 302335433371 | 中信银行嘉兴桐乡支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Taizhou Wenling Branch | 302345433989 | 中信银行股份有限公司台州温岭支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.