CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3387Mã khu vực
3382Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Yiwu Beiyuan Branch | 302338733823 | 中信银行股份有限公司义乌北苑支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jinhua Yongkang Branch | 302338233835 | 中信银行股份有限公司金华永康支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jinhua Wuyi Branch | 302338357027 | 中信银行股份有限公司金华武义支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Yiwu Choucheng Small and Micro Enterprise Branch | 302338757037 | 中信银行股份有限公司义乌稠城小微企业专营支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hefei Branch Accounting Department | 302361032600 | 中信银行股份有限公司合肥分行会计部 |
| China CITIC Bank Hefei Fortune Plaza Branch | 302361032683 | 中信银行合肥财富广场支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hefei Xihuan Plaza Branch | 302361032691 | 中信银行股份有限公司合肥西环广场支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hefei Branch Business Department | 302361003261 | 中信银行股份有限公司合肥分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hefei Tai Building Branch | 302361035022 | 中信银行股份有限公司合肥?泰大厦支行 |
| China CITIC Bank Hefei Changjiang Road Branch | 302361032642 | 中信银行合肥长江路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.