CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3610Mã khu vực
3265Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Hefei Tongcheng Road Branch | 302361032659 | 中信银行股份有限公司合肥桐城路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhu Branch Business Department | 302362035214 | 中信银行股份有限公司芜湖分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhu Economic Development Zone Branch | 302362051239 | 中信银行股份有限公司芜湖经开区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhu Branch Accounting Department | 302362035206 | 中信银行股份有限公司芜湖分行会计部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhu Mingjun Branch | 302362051222 | 中信银行股份有限公司芜湖名郡支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhu Jiujiang North Road Branch | 302362051214 | 中信银行股份有限公司芜湖鸠江北路支行 |
| China CITIC Bank Ma'anshan Hubei Road Branch | 302365051615 | 中信银行马鞍山湖北路支行 |
| China CITIC Bank Ma'anshan Kangle Road Branch | 302365051623 | 中信银行马鞍山康乐路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Ma'anshan Branch Business Department | 302365051607 | 中信银行股份有限公司马鞍山分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Bengbu Branch Business Department | 302363051306 | 中信银行股份有限公司蚌埠分行营业部 |