CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3050Mã khu vực
3234Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Suzhou South Gate Branch | 302305032344 | 中信银行苏州南门支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Taicang Branch | 302305132475 | 中信银行股份有限公司太仓支行 |
| China CITIC Bank Wujiang Branch | 302305432417 | 中信银行吴江支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Suzhou Branch Business Department | 302305032301 | 中信银行股份有限公司苏州分行营业部 |
| China CITIC Bank Taizhou Gaogang Branch | 302312835797 | 中信银行泰州高港支行 |
| China CITIC Bank Changshu Branch | 302305532402 | 中信银行常熟支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Suzhou Gusu Branch | 302305035386 | 中信银行股份有限公司苏州姑苏支行 |
| CITIC Bank Wujiang Shengze Branch | 302305432450 | 中信银行吴江盛泽支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Kunshan High-tech Industrial Development Zone Branch | 302305232373 | 中信银行股份有限公司昆山高新技术产业开发区支行 |
| China CITIC Bank Taizhou Branch | 302312835705 | 中信银行泰州分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.