CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3050Mã khu vực
3244Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Suzhou Industrial Park Branch | 302305032449 | 中信银行苏州工业园区支行 |
| CITIC Bank Kunshan Branch | 302305232324 | 中信银行昆山支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Kunshan West Street Branch | 302305235363 | 中信银行股份有限公司昆山西街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Kunshan Huaqiao Branch | 302305235347 | 中信银行股份有限公司昆山花桥支行 |
| China CITIC Bank Wujiang Branch | 302305432417 | 中信银行吴江支行 |
| CITIC Bank Wujiang Shengze Branch | 302305432450 | 中信银行吴江盛泽支行 |
| China CITIC Bank Zhangjiagang Branch | 302305632397 | 中信银行张家港支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changshu Southeast Economic Development Zone Branch | 302305532460 | 中信银行股份有限公司常熟东南经济开发区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Kunshan High-tech Industrial Development Zone Branch | 302305232373 | 中信银行股份有限公司昆山高新技术产业开发区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changshu Economic and Technological Development Zone Branch | 302305535370 | 中信银行股份有限公司常熟经济技术开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.