CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3125Mã khu vực
3287Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Jiangdu Longchuanqiao Branch | 302312532874 | 中信银行江都龙川桥支行 |
| China CITIC Bank Yizheng Branch | 302312932705 | 中信银行仪征支行 |
| China CITIC Bank Yangzhou Branch Accounting Center | 302312032894 | 中信银行扬州分行账务中心 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Haimen Branch | 302306535883 | 中信银行股份有限公司海门支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Nantong Tongzhou Branch | 302308435822 | 中信银行股份有限公司南通通州支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hai'an Branch | 302306135830 | 中信银行股份有限公司海安支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Rudong Branch | 302306335894 | 中信银行股份有限公司如东支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Nantong Economic and Technological Development Zone Branch | 302306035849 | 中信银行股份有限公司南通经济技术开发区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Qidong Branch | 302306635854 | 中信银行股份有限公司启东支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Rugao Branch | 302306262512 | 中信银行股份有限公司如皋支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.