CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
2900Mã khu vực
3110Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Branch Business Department | 302290031106 | 中信银行股份有限公司上海分行营业部 |
| China CITIC Bank Shanghai Jinshan Branch | 302290031649 | 中信银行上海金山支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shanghai Changning Branch | 302290031243 | 中信银行股份有限公司上海长宁支行 |
| China CITIC Bank Shanghai Chuansha Branch | 302290031616 | 中信银行上海川沙支行 |
| China CITIC Bank Wuxi Hudai Branch | 302302035281 | 中信银行无锡胡埭支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jiangyin Zhouzhuang Branch | 302302235297 | 中信银行股份有限公司江阴周庄支行 |
| China CITIC Bank Wuxi Tonghui Road Branch | 302302032291 | 中信银行无锡通惠路支行 |
| China CITIC Bank Wuxi Branch Operation Center | 302302035216 | 中信银行无锡分行营运中心 |
| China CITIC Bank Yixing Branch | 302302335268 | 中信银行宜兴支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuxi Binhu Branch | 302302032275 | 中信银行股份有限公司无锡滨湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.