CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
2410Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Changchun Yangyang Road Branch | 302241000144 | 中信银行股份有限公司长春景阳大路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changchun Branch | 302241000013 | 中信银行股份有限公司长春分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changchun Xi'an Dalu Branch | 302241000056 | 中信银行股份有限公司长春西安大路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changchun Xingfu Street Branch | 302241000152 | 中信银行股份有限公司长春幸福街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changchun FAW Branch | 302241000048 | 中信银行股份有限公司长春一汽支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changchun Economic and Technological Development Zone Branch | 302241000064 | 中信银行股份有限公司长春经济技术开发区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changchun Hongqi Street Branch | 302241000089 | 中信银行股份有限公司长春红旗街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changchun Branch Business Department | 302241000021 | 中信银行股份有限公司长春分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changchun Linhe Street Branch | 302241000110 | 中信银行股份有限公司长春临河街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changchun Dongsheng Branch | 302241000072 | 中信银行股份有限公司长春东盛支行 |