CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
2210Mã khu vực
2213Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Shenyang Nanhu Branch | 302221022131 | 中信银行沈阳南湖支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Tiexi Branch | 302221022174 | 中信银行沈阳铁西支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Shenxin Road Branch | 302221022254 | 中信银行沈阳沈新路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenyang Guangyi Branch | 302221022295 | 中信银行股份有限公司沈阳广宜支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Donghuan Branch | 302221022342 | 中信银行沈阳东环支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Branch Operation Management Department Accounting Center | 302221022203 | 中信银行沈阳分行运营管理部账务中心 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenyang Xinggong Branch | 302221022279 | 中信银行股份有限公司沈阳兴工支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Zhenxing Branch | 302221022182 | 中信银行沈阳振兴支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Heping Branch | 302221022220 | 中信银行沈阳和平支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Chongshan Branch | 302221022318 | 中信银行沈阳崇山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.