CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
2210Mã khu vực
2214Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Shenyang Huanggu Branch | 302221022140 | 中信银行沈阳皇姑支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Chengzhong Branch | 302221022158 | 中信银行沈阳城中支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Donghuan Branch | 302221022342 | 中信银行沈阳东环支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Tiexi Branch | 302221022174 | 中信银行沈阳铁西支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Zhenxing Branch | 302221022182 | 中信银行沈阳振兴支行 |
| China CITIC Bank Shenyang South Station Branch | 302221022246 | 中信银行沈阳南站支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Branch Operation Management Department Accounting Center | 302221022203 | 中信银行沈阳分行运营管理部账务中心 |
| China CITIC Bank Shenyang Heping Branch | 302221022220 | 中信银行沈阳和平支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Dadong Branch | 302221022211 | 中信银行沈阳大东支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Shenxin Road Branch | 302221022254 | 中信银行沈阳沈新路支行 |