CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1920Mã khu vực
2736Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Baotou Lijing Branch | 302192027367 | 中信银行股份有限公司包头丽晶支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Baotou International New Town Branch | 302192027375 | 中信银行股份有限公司包头国际新城支行 |
| China CITIC Bank Baotou Qingshan District Branch | 302192027326 | 中信银行股份有限公司包头青山区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Baotou Kaixuan Branch | 302192027334 | 中信银行股份有限公司包头凯旋支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Baotou Zhonghuan Branch | 302192027342 | 中信银行股份有限公司包头中环支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Baotou Juran New Town Branch | 302192027383 | 中信银行股份有限公司包头居然新城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Baotou Branch Business Department | 302192027318 | 中信银行股份有限公司包头分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Baotou Donghe District Branch | 302192027359 | 中信银行股份有限公司包头东河区支行 |
| China CITIC Bank Datong Tongmei Branch | 302162026226 | 中信银行股份有限公司大同同煤支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Datong Yingbin Street Branch | 302162026267 | 中信银行股份有限公司大同迎宾街支行 |