CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3910Mã khu vực
3418Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Fuzhou Gutian Branch | 302391034187 | 中信银行福州古田支行 |
| China CITIC Bank Fuzhou Gulou Branch | 302391034525 | 中信银行福州鼓楼支行 |
| China CITIC Bank Fuzhou Cangshan Branch | 302391034509 | 中信银行福州仓山支行 |
| China CITIC Bank Fuzhou Liuyi Branch | 302391034517 | 中信银行福州六一支行 |
| China CITIC Bank Fuzhou Changle Branch | 302391034533 | 中信银行福州长乐支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Fuzhou Pingtan Comprehensive Experimental Zone Branch | 302391034568 | 中信银行股份有限公司福州平潭综合实验区支行 |
| China CITIC Bank Fuzhou Fuqing Branch | 302391034541 | 中信银行福州福清支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Fuzhou Minhou Branch | 302391034584 | 中信银行股份有限公司福州闽侯支行 |
| China CITIC Bank Fuzhou Jinshan Branch | 302391061224 | 中信银行福州金山支行 |
| China CITIC Bank Fuzhou Jiangbin Road Branch | 302391061216 | 中信银行福州江滨路支行 |