CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3910Mã khu vực
6127Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Fuzhou Wangzhuang Branch | 302391061273 | 中信银行股份有限公司福州王庄支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Fuzhou Minhou Branch | 302391034584 | 中信银行股份有限公司福州闽侯支行 |
| China CITIC Bank Fuzhou Jinshan Branch | 302391061224 | 中信银行福州金山支行 |
| China CITIC Bank Fuzhou Gulou Branch | 302391034525 | 中信银行福州鼓楼支行 |
| China CITIC Bank Fuzhou Fuqing Branch | 302391034541 | 中信银行福州福清支行 |
| China CITIC Bank Fuzhou Mindu Branch | 302391034111 | 中信银行福州闽都支行 |
| China CITIC Bank Fuzhou Wushan Branch | 302391034154 | 中信银行福州乌山支行 |
| China CITIC Bank Fuzhou Liuyi Branch | 302391034517 | 中信银行福州六一支行 |
| China CITIC Bank Fuzhou Gutian Branch | 302391034187 | 中信银行福州古田支行 |
| China CITIC Bank Fuzhou Cangshan Branch | 302391034509 | 中信银行福州仓山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.