CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3910Mã khu vực
6121Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Fuzhou Jiangbin Road Branch | 302391061216 | 中信银行福州江滨路支行 |
| China CITIC Bank Fuzhou Taijiang Branch | 302391034195 | 中信银行福州台江支行 |
| China CITIC Bank Fuzhou Rongcheng Branch | 302391034120 | 中信银行福州榕城支行 |
| China CITIC Bank Fuzhou Yangqiao Branch | 302391034138 | 中信银行福州杨桥支行 |
| China CITIC Bank Fuzhou Changle Branch | 302391034533 | 中信银行福州长乐支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xiamen Jiahe Branch | 302393034431 | 中信银行股份有限公司厦门嘉禾支行 |
| China CITIC Bank Xiamen Songbai Branch | 302393034273 | 中信银行厦门松柏支行 |
| Xiamen Tongan Branch of China CITIC Bank | 302393034265 | 中信银行厦门同安支行 |
| China CITIC Bank Xiamen Bailu Branch | 302393034232 | 中信银行厦门白鹭支行 |
| Accounting Center of Xiamen Branch of China CITIC Bank Corporation Limited | 302393000008 | 中信银行股份有限公司厦门分行账务中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.