CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3930Mã khu vực
3428Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Xiamen Lianqian Branch | 302393034281 | 中信银行厦门莲前支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Fujian Pilot Free Trade Zone Xiamen Branch | 302393034909 | 中信银行股份有限公司福建自贸试验区厦门片区分行 |
| China CITIC Bank Ningde Dongqiao Branch | 302403061026 | 中信银行股份有限公司宁德东侨支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Ningde Branch | 302403061018 | 中信银行股份有限公司宁德分行 |
| China CITIC Bank Sanming Branch | 302395061103 | 中信银行三明分行 |
| China CITIC Bank Putian Xianyou Branch | 302394234632 | 中信银行莆田仙游支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Longyan Shilla Branch | 302405034816 | 中信银行股份有限公司龙岩新罗支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Putian Nanmen Branch | 302394034640 | 中信银行股份有限公司莆田南门支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Quzhou Branch | 302341057301 | 中信银行股份有限公司衢州分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Longyan Branch | 302405034808 | 中信银行股份有限公司龙岩分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.