CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3930Mã khu vực
3421Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Xiamen Fushan Branch | 302393034216 | 中信银行厦门富山支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Fujian Pilot Free Trade Zone Xiamen Branch | 302393034909 | 中信银行股份有限公司福建自贸试验区厦门片区分行 |
| China CITIC Bank Ningde Dongqiao Branch | 302403061026 | 中信银行股份有限公司宁德东侨支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Ningde Branch | 302403061018 | 中信银行股份有限公司宁德分行 |
| China CITIC Bank Sanming Branch | 302395061103 | 中信银行三明分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Quzhou Branch | 302341057301 | 中信银行股份有限公司衢州分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Longyan Shilla Branch | 302405034816 | 中信银行股份有限公司龙岩新罗支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Longyan Branch | 302405034808 | 中信银行股份有限公司龙岩分行 |
| China CITIC Bank Putian Hanjiang Branch | 302394034615 | 中信银行莆田涵江支行 |
| China CITIC Bank Putian Licheng Branch | 302394034623 | 中信银行莆田荔城支行 |