CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3940Mã khu vực
3460Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Putian Branch | 302394034607 | 中信银行股份有限公司莆田分行 |
| China CITIC Bank Putian Licheng Branch | 302394034623 | 中信银行莆田荔城支行 |
| China CITIC Bank Putian Hanjiang Branch | 302394034615 | 中信银行莆田涵江支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Nanchang Branch Business Department | 302421028116 | 中信银行股份有限公司南昌分行营业部 |
| China CITIC Bank Nanchang Erqi North Road Branch | 302421028173 | 中信银行南昌二七北路支行 |
| China CITIC Bank Nanchang Hongcheng Road Branch | 302421028181 | 中信银行南昌洪城路支行 |
| CITIC Bank Nanchang Minde Road Branch | 302421028149 | 中信银行南昌民德路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Nanchang Branch | 302421028108 | 中信银行股份有限公司南昌分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Nanchang Yangming East Road Branch | 302421028157 | 中信银行股份有限公司南昌阳明东路支行 |
| China CITIC Bank Nanchang Hongdu North Avenue Branch | 302421028124 | 中信银行南昌洪都北大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.