CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3420Mã khu vực
5721Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhoushan Putuo Branch | 302342057218 | 中信银行股份有限公司舟山普陀支行 |
| China CITIC Bank Ganzhou Branch | 302428028617 | 中信银行赣州分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Pingxiang Branch | 302423028311 | 中信银行股份有限公司萍乡分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shangli County Branch | 302423128322 | 中信银行股份有限公司上栗县支行 |
| China CITIC Bank Pingxiang Anyuan Branch | 302423028338 | 中信银行萍乡安源支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jiujiang Branch | 302424028517 | 中信银行股份有限公司九江分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Huzhou Deqing Branch | 302336133935 | 中信银行股份有限公司湖州德清支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Huzhou Anji Branch | 302336333910 | 中信银行股份有限公司湖州安吉支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Huzhou Changxing Branch | 302336233929 | 中信银行股份有限公司湖州长兴支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Huzhou Branch | 302336033903 | 中信银行股份有限公司湖州分行 |