CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
4530Mã khu vực
3752Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Zibo Zichuan Branch | 302453037522 | 中信银行淄博淄川支行 |
| China CITIC Bank Zibo Boshan Branch | 302453037571 | 中信银行淄博博山支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zibo Linzi Branch | 302453037539 | 中信银行股份有限公司淄博临淄支行 |
| China CITIC Bank Zibo Branch | 302453037506 | 中信银行淄博分行 |
| China CITIC Bank Zibo Zhangdian Branch | 302453037555 | 中信银行淄博张店支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zibo Huantai Branch | 302453137542 | 中信银行股份有限公司淄博桓台支行 |
| China CITIC Bank Zibo Zhoucun Branch | 302453037563 | 中信银行淄博周村支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zibo Development Zone Branch | 302453037580 | 中信银行股份有限公司淄博开发区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Qingdao Shibei Branch | 302452037111 | 中信银行股份有限公司青岛市北支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Qingdao Renmin Road Branch | 302452036199 | 中信银行股份有限公司青岛人民路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.