CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
1000Mã khu vực
0072Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Xuanwumenwai Branch | 303100000723 | 中国光大银行股份有限公司北京宣武门外支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Chaoyang Branch | 303100000071 | 中国光大银行股份有限公司北京朝阳支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Xueyuan Road Branch | 303100000102 | 中国光大银行股份有限公司北京学院路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Shijingshan Branch | 303100000389 | 中国光大银行股份有限公司北京石景山支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Jiaotong University Branch | 303100000178 | 中国光大银行股份有限公司北京交大支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Gongti Road Branch | 303100000233 | 中国光大银行股份有限公司北京工体路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Xizhimen Branch | 303100000250 | 中国光大银行股份有限公司北京西直门支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Jianguomen Branch | 303100000063 | 中国光大银行股份有限公司北京建国门支行 |
| China Everbright Bank | 303100000006 | 中国光大银行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Changhongqiao Branch | 303100000292 | 中国光大银行股份有限公司北京长虹桥支行 |