CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
1000Mã khu vực
0072Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Xuanwumenwai Branch | 303100000723 | 中国光大银行股份有限公司北京宣武门外支行 |
| China Everbright Bank Asset Management Department | 303100010181 | 中国光大银行资产管理部 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Shuangjingqiao Branch | 303100000645 | 中国光大银行股份有限公司北京双井桥支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Shunyi Houshayu Branch | 303100000653 | 中国光大银行股份有限公司北京顺义后沙峪支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Sijiqing Branch | 303100000670 | 中国光大银行股份有限公司北京四季青支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Chaonei Branch | 303100000039 | 中国光大银行股份有限公司北京朝内支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Haidian Branch | 303100000047 | 中国光大银行股份有限公司北京海淀支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Tongzhou Branch | 303100000629 | 中国光大银行股份有限公司北京通州支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Xuanwu Branch | 303100000055 | 中国光大银行股份有限公司北京宣武支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Jianguomen Branch | 303100000063 | 中国光大银行股份有限公司北京建国门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.