CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
1000Mã khu vực
0066Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Science and Technology Park Branch | 303100000661 | 中国光大银行股份有限公司北京科技园支行 |
| China Everbright Bank Head Office Account Center | 303100010077 | 中国光大银行总行本部账务中心 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Century City Branch | 303100000284 | 中国光大银行股份有限公司北京世纪城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Shuangjingqiao Branch | 303100000645 | 中国光大银行股份有限公司北京双井桥支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Xinyuan Branch | 303100000151 | 中国光大银行股份有限公司北京新源支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Sanlihe Branch | 303100000217 | 中国光大银行股份有限公司北京三里河支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Haidian Branch | 303100000047 | 中国光大银行股份有限公司北京海淀支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Branch | 303100000014 | 中国光大银行股份有限公司北京分行 |
| China Everbright Bank Asset Management Department | 303100010181 | 中国光大银行资产管理部 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Donggaodi Branch | 303100000469 | 中国光大银行股份有限公司北京东高地支行 |