CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
1000Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Xinyuan Branch | 303100000151 | 中国光大银行股份有限公司北京新源支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Xicheng Branch | 303100000127 | 中国光大银行股份有限公司北京西城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Science and Technology Park Branch | 303100000661 | 中国光大银行股份有限公司北京科技园支行 |
| China Everbright Bank | 303100000006 | 中国光大银行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Daxing Branch | 303100000637 | 中国光大银行股份有限公司北京大兴支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Credit Card Center | 303100010069 | 中国光大银行股份有限公司信用卡中心 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Andingmen Branch | 303100000160 | 中国光大银行股份有限公司北京安定门支行 |
| China Everbright Bank Head Office Account Center | 303100010077 | 中国光大银行总行本部账务中心 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Huixin West Street Branch | 303100000321 | 中国光大银行股份有限公司北京惠新西街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Dinghuiqiao Branch | 303100000225 | 中国光大银行股份有限公司北京定慧桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.