CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
1000Mã khu vực
0050Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Xibahe Branch | 303100000508 | 中国光大银行股份有限公司北京西坝河支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Jingguangqiao Branch | 303100000397 | 中国光大银行股份有限公司北京京广桥支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Tongzhou Branch | 303100000629 | 中国光大银行股份有限公司北京通州支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Dongcheng Branch | 303100000143 | 中国光大银行股份有限公司北京东城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Andingmen Branch | 303100000160 | 中国光大银行股份有限公司北京安定门支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Sijiqing Branch | 303100000670 | 中国光大银行股份有限公司北京四季青支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Xicheng Branch | 303100000127 | 中国光大银行股份有限公司北京西城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Credit Card Center | 303100010069 | 中国光大银行股份有限公司信用卡中心 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Beitaipingzhuang Branch | 303100000313 | 中国光大银行股份有限公司北京北太平庄支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing West Railway Station Branch | 303100000688 | 中国光大银行股份有限公司北京西客站支行 |