CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
1000Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Century City Branch | 303100000284 | 中国光大银行股份有限公司北京世纪城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Changhongqiao Branch | 303100000292 | 中国光大银行股份有限公司北京长虹桥支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Wangjing Branch | 303100000330 | 中国光大银行股份有限公司北京望京支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Wanliu Branch | 303100000305 | 中国光大银行股份有限公司北京万柳支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Fengtai Branch | 303100000428 | 中国光大银行股份有限公司北京丰台支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Jinsongqiao Branch | 303100000436 | 中国光大银行股份有限公司北京劲松桥支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Tsinghua Park Branch | 303100000444 | 中国光大银行股份有限公司北京清华园支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Shangdi Branch | 303100000452 | 中国光大银行股份有限公司北京上地支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Donggaodi Branch | 303100000469 | 中国光大银行股份有限公司北京东高地支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Suzhou Street Branch | 303100000410 | 中国光大银行股份有限公司北京苏州街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.