CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
1000Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Chaonei Branch | 303100000039 | 中国光大银行股份有限公司北京朝内支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Fuxing Road Branch | 303100000080 | 中国光大银行股份有限公司北京复兴路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Fengtai Branch | 303100000428 | 中国光大银行股份有限公司北京丰台支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing East Chang'an Street Branch | 303100000493 | 中国光大银行股份有限公司北京东长安街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Xuanwu Branch | 303100000055 | 中国光大银行股份有限公司北京宣武支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Tianning Temple Branch | 303100000119 | 中国光大银行股份有限公司北京天宁寺支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Shangdi Branch | 303100000452 | 中国光大银行股份有限公司北京上地支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Guanghua Road Branch | 303100000356 | 中国光大银行股份有限公司北京光华路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Lishi Road Branch | 303100000098 | 中国光大银行股份有限公司北京礼士路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Dinghuiqiao Branch | 303100000225 | 中国光大银行股份有限公司北京定慧桥支行 |