CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
1000Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Jiaotong University Branch | 303100000178 | 中国光大银行股份有限公司北京交大支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Asian Games Village Branch | 303100000186 | 中国光大银行股份有限公司北京亚运村支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Huayuan Road Branch | 303100000194 | 中国光大银行股份有限公司北京花园路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Fucheng Road Branch | 303100000209 | 中国光大银行股份有限公司北京阜成路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Sanlihe Branch | 303100000217 | 中国光大银行股份有限公司北京三里河支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Gongti Road Branch | 303100000233 | 中国光大银行股份有限公司北京工体路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Branch Business Office | 303100000241 | 中国光大银行股份有限公司北京分行营业室 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Xizhimen Branch | 303100000250 | 中国光大银行股份有限公司北京西直门支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Fangzhuang Branch | 303100000268 | 中国光大银行股份有限公司北京方庄支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Chang'an Branch | 303100000276 | 中国光大银行股份有限公司北京长安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.