CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
1000Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Zhongguancun Branch | 303100000135 | 中国光大银行股份有限公司北京中关村支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Daxing Branch | 303100000637 | 中国光大银行股份有限公司北京大兴支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Wangjing Branch | 303100000330 | 中国光大银行股份有限公司北京望京支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Fucheng Road Branch | 303100000209 | 中国光大银行股份有限公司北京阜成路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Branch Business Office | 303100000241 | 中国光大银行股份有限公司北京分行营业室 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Fangzhuang Branch | 303100000268 | 中国光大银行股份有限公司北京方庄支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Jinsongqiao Branch | 303100000436 | 中国光大银行股份有限公司北京劲松桥支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Deshengmen Branch | 303100000022 | 中国光大银行股份有限公司北京德胜门支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Huixin West Street Branch | 303100000321 | 中国光大银行股份有限公司北京惠新西街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Asian Games Village Branch | 303100000186 | 中国光大银行股份有限公司北京亚运村支行 |