CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
1000Mã khu vực
0047Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Shunyi Branch | 303100000477 | 中国光大银行股份有限公司北京顺义支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing East Chang'an Street Branch | 303100000493 | 中国光大银行股份有限公司北京东长安街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Xibahe Branch | 303100000508 | 中国光大银行股份有限公司北京西坝河支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Olympic Branch | 303100000524 | 中国光大银行股份有限公司北京奥运支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Financial Street Fengsheng Branch | 303100000516 | 中国光大银行股份有限公司北京金融街丰盛支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Wukesong Branch | 303100000532 | 中国光大银行股份有限公司北京五棵松支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Wangjing West Branch | 303100000549 | 中国光大银行股份有限公司北京望京西支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Hepingli Branch | 303100000557 | 中国光大银行股份有限公司北京和平里支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Shijingshan Branch | 303100000389 | 中国光大银行股份有限公司北京石景山支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Financial Street Branch | 303100000372 | 中国光大银行股份有限公司北京金融街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.