CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
1000Mã khu vực
0069Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Huairou Branch | 303100000696 | 中国光大银行股份有限公司北京怀柔支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Lize Branch | 303100000715 | 中国光大银行股份有限公司北京丽泽支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Daxing Jinxing Road Branch | 303100000612 | 中国光大银行股份有限公司北京大兴金星路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Yaojiayuan Road Branch | 303100000565 | 中国光大银行股份有限公司北京姚家园路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Tianjin Wuqing Branch | 303110053020 | 中国光大银行股份有限公司天津武清支行 |
| China Everbright Bank Tianjin Branch | 303110075451 | 中国光大银行天津分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Tianjin Guangrongdao Branch | 303110053011 | 中国光大银行股份有限公司天津光荣道支行 |
| China Everbright Bank Tianjin Science and Technology Branch | 303110075533 | 中国光大银行天津科技支行 |
| China Everbright Bank Tianjin Guangdong Road Branch | 303110075541 | 中国光大银行天津广东路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Tianjin Rongye Branch | 303110075550 | 中国光大银行股份有限公司天津荣业支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.