CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
1100Mã khu vực
7980Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Tianjin Heiniucheng Road Branch | 303110079805 | 中国光大银行股份有限公司天津黑牛城道支行 |
| China Everbright Bank Tianjin Hebei Branch | 303110075568 | 中国光大银行天津河北支行 |
| China Everbright Bank Tianjin Branch Sports Center Branch | 303110075584 | 中国光大银行天津分行体育中心支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Tianjin Jiefang Road Branch | 303110075509 | 中国光大银行股份有限公司天津解放路支行 |
| China Everbright Bank Tianjin Heping Branch | 303110075486 | 中国光大银行天津和平支行 |
| China Everbright Bank Tianjin Branch Business Department | 303110075525 | 中国光大银行天津分行营业部 |
| China Everbright Bank Tianjin Binhai Branch Business Department | 303110075460 | 中国光大银行天津滨海分行营业部 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Tianjin Shanghai Road Branch | 303110075592 | 中国光大银行股份有限公司天津上海道支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Tianjin Beichen Branch | 303110075605 | 中国光大银行股份有限公司天津北辰支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Tianjin Hangzhou Road Branch | 303110075613 | 中国光大银行股份有限公司天津杭州道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.