CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
1100Mã khu vực
7562Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Tianjin Baidi Road Branch | 303110075621 | 中国光大银行股份有限公司天津白堤路支行 |
| China Everbright Bank Tianjin Nankai Branch | 303110075517 | 中国光大银行天津南开支行 |
| China Everbright Bank Tianjin Zhongbei Branch | 303110075648 | 中国光大银行天津中北支行 |
| China Everbright Bank Tianjin Hedong Branch | 303110075478 | 中国光大银行天津河东支行 |
| China Everbright Bank Tianjin Zijinshan Road Branch | 303110075576 | 中国光大银行天津紫金山路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Tianjin Meijiang Branch | 303110079725 | 中国光大银行股份有限公司天津梅江支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Tianjin Xihu Road Branch | 303110079717 | 中国光大银行股份有限公司天津西湖道支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Tianjin Weididao Branch | 303110079741 | 中国光大银行股份有限公司天津围堤道支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Tianjin Weiguo Road Branch | 303110079750 | 中国光大银行股份有限公司天津卫国道支行 |
| China Everbright Bank Tianjin Jinnan Branch | 303110079768 | 中国光大银行天津津南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.