CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
1100Mã khu vực
7977Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Tianjin Financial Street Branch | 303110079776 | 中国光大银行股份有限公司天津金融街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Tianjin Huayuan Branch | 303110079784 | 中国光大银行股份有限公司天津华苑支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Tianjin Xingang Branch | 303110079792 | 中国光大银行股份有限公司天津新港支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Tianjin Hualong Road Branch | 303110053046 | 中国光大银行股份有限公司天津华龙道支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Tianjin Development Zone Branch | 303110075494 | 中国光大银行股份有限公司天津开发区支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Tianjin Pilot Free Trade Zone Branch | 303110075630 | 中国光大银行股份有限公司天津自由贸易试验区分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Baoding Branch | 303134000014 | 中国光大银行股份有限公司保定分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Hebei Xiong'an Branch | 303136556363 | 中国光大银行股份有限公司河北雄安分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Baoding Chaoyang South Street Branch | 303134055187 | 中国光大银行股份有限公司保定朝阳南大街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Cangzhou Branch | 303143053923 | 中国光大银行股份有限公司沧州分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.