CNAPS Code

CNAPS Code cho China Everbright Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Everbright Bank

3Mã danh mục
03Mã trình tự
1210Mã khu vực
7523Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Everbright Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Guang'an Street Branch303121075230中国光大银行股份有限公司石家庄广安大街支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Huaian East Road Branch303121079313中国光大银行股份有限公司石家庄槐安东路支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Youyi Street Branch303121079389中国光大银行股份有限公司石家庄友谊大街支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Youyi North Street Branch303121079364中国光大银行股份有限公司石家庄友谊北大街支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tan Gu South Street Branch303121079397中国光大银行股份有限公司石家庄谈固南大街支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tiyu Street Branch303121079401中国光大银行股份有限公司石家庄体育大街支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Weiming North Street Branch303121052233中国光大银行股份有限公司石家庄维明北大街支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Huitong Road Branch303121055123中国光大银行股份有限公司石家庄汇通路支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Qingyuan Street Branch303121055115中国光大银行股份有限公司石家庄青园街支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Huaian West Road Branch303121075184中国光大银行股份有限公司石家庄槐安西路支行
Hiển thị 121–130 trên 1187

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.