CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
1210Mã khu vực
5511Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Qingyuan Street Branch | 303121055115 | 中国光大银行股份有限公司石家庄青园街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tiyu Street Branch | 303121079401 | 中国光大银行股份有限公司石家庄体育大街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tan Gu South Street Branch | 303121079397 | 中国光大银行股份有限公司石家庄谈固南大街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tangudong Street Branch | 303121052225 | 中国光大银行股份有限公司石家庄谈固东街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Kangle Street Branch | 303121075192 | 中国光大银行股份有限公司石家庄康乐街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhuanglu Branch | 303121055158 | 中国光大银行股份有限公司石家庄市庄路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Hongqi Street Branch | 303121052217 | 中国光大银行股份有限公司石家庄红旗大街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Youyi Street Branch | 303121079389 | 中国光大银行股份有限公司石家庄友谊大街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Youyi North Street Branch | 303121079364 | 中国光大银行股份有限公司石家庄友谊北大街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Guang'an Street Branch | 303121075230 | 中国光大银行股份有限公司石家庄广安大街支行 |