CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
1270Mã khu vực
5053Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Handan Fuhe Street Branch | 303127050538 | 中国光大银行股份有限公司邯郸滏河大街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Langfang Jinguangdao Branch | 303146050686 | 中国光大银行股份有限公司廊坊金光道支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yanjiao Branch | 303146150693 | 中国光大银行股份有限公司燕郊支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Langfang Guangming West Road Branch | 303146053960 | 中国光大银行股份有限公司廊坊光明西道支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Sanhe Yanjiao Yangao Road Branch | 303146153972 | 中国光大银行股份有限公司三河燕郊燕高路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Bazhou Branch | 303146750704 | 中国光大银行股份有限公司霸州支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Langfang Branch | 303146050660 | 中国光大银行股份有限公司廊坊分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Tangshan Weiguo Road Branch | 303124052281 | 中国光大银行股份有限公司唐山卫国路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Tangshan Longze Road Branch | 303124052273 | 中国光大银行股份有限公司唐山龙泽路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Tangshan Fengnan Branch | 303124079351 | 中国光大银行股份有限公司唐山丰南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.