CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
2270Mã khu vực
5233Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jinzhou Linghe Branch | 303227052333 | 中国光大银行股份有限公司锦州凌河支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jinzhou Branch | 303227000015 | 中国光大银行股份有限公司锦州分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jinzhou Lingchuanqiao Branch | 303227052341 | 中国光大银行股份有限公司锦州凌川桥支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenyang Olympic Sports Branch | 303221054029 | 中国光大银行股份有限公司沈阳奥体支行 |
| China Everbright Bank Shenyang Branch | 303221000006 | 中国光大银行沈阳分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenyang Sujiatun Branch | 303221054012 | 中国光大银行股份有限公司沈阳苏家屯支行 |
| China Everbright Bank Shenyang Heping Branch | 303221006682 | 中国光大银行沈阳和平支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenyang Yuhong New City Branch | 303221006640 | 中国光大银行股份有限公司沈阳于洪新城支行 |
| China Everbright Bank Shenyang Heshun Branch | 303221006674 | 中国光大银行沈阳和顺支行 |
| China Everbright Bank Shenyang Huanggu Branch | 303221006699 | 中国光大银行沈阳皇姑支行 |