CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
2210Mã khu vực
0670Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Shenyang Jincheng Branch | 303221006703 | 中国光大银行沈阳金城支行 |
| China Everbright Bank Shenyang Nanhu Science and Technology Development Zone Branch | 303221006711 | 中国光大银行沈阳南湖科技开发区支行 |
| China Everbright Bank Shenyang Shenhe Branch | 303221006720 | 中国光大银行沈阳沈河支行 |
| China Everbright Bank Shenyang Dongshun Branch | 303221006754 | 中国光大银行沈阳东顺支行 |
| China Everbright Bank Shenyang Tiexi Branch | 303221006738 | 中国光大银行沈阳铁西支行 |
| China Everbright Bank Shenyang North Station Branch | 303221006762 | 中国光大银行沈阳北站支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenyang Yunfeng Branch | 303221006779 | 中国光大银行股份有限公司沈阳云峰支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenyang Dadong Branch | 303221006787 | 中国光大银行股份有限公司沈阳大东支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenyang New World Branch | 303221006631 | 中国光大银行股份有限公司沈阳新世界支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenyang Hunnan New District Branch | 303221006800 | 中国光大银行股份有限公司沈阳浑南新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.