CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
1920Mã khu vực
5255Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Baotou Jiuyuan Branch | 303192052558 | 中国光大银行股份有限公司包头九原支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Baotou High-tech Development Branch | 303192052540 | 中国光大银行股份有限公司包头高新开发支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Anshan Branch Business Department | 303223098105 | 中国光大银行股份有限公司鞍山分行营业部 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Anshan Tiexi Branch | 303223098201 | 中国光大银行股份有限公司鞍山铁西支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Anshan High-tech Zone Branch | 303223098308 | 中国光大银行股份有限公司鞍山高新区支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Taiyuan Xiaodian Branch | 303161000206 | 中国光大银行股份有限公司太原小店支行 |
| China Everbright Bank Taiyuan Branch | 303161000003 | 中国光大银行太原分行 |
| China Everbright Bank Taiyuan Nanneihuan Street Branch | 303161000038 | 中国光大银行太原南内环街支行 |
| China Everbright Bank Taiyuan Xinjian Road Branch | 303161000054 | 中国光大银行太原新建路支行 |
| China Everbright Bank Taiyuan Qinxian Branch | 303161000100 | 中国光大银行太原亲贤支行 |