CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
1610Mã khu vực
5030Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Taiyuan Jinyang Street Branch | 303161050305 | 中国光大银行股份有限公司太原晋阳街支行 |
| China Everbright Bank Taiyuan Changfeng Branch | 303161000118 | 中国光大银行太原长风支行 |
| China Everbright Bank Taiyuan Bingzhou Road Branch | 303161000095 | 中国光大银行太原并州路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Taiyuan Yifen Street Branch | 303161000214 | 中国光大银行股份有限公司太原漪汾街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Taiyuan Qianfeng South Road Branch | 303161000079 | 中国光大银行股份有限公司太原千峰南路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Taiyuan Kaihuasi Branch | 303161000175 | 中国光大银行股份有限公司太原开化寺支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Taiyuan Changzhi Road Branch | 303161000183 | 中国光大银行股份有限公司太原长治路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Datong Branch | 303162000013 | 中国光大银行股份有限公司大同分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yanbian Branch | 303249000106 | 中国光大银行股份有限公司延边分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yanbian Changbai Road Branch | 303249000413 | 中国光大银行股份有限公司延边长白路支行 |