CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
2220Mã khu vực
7590Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Dalian Harbor Branch | 303222075909 | 中国光大银行大连港湾支行 |
| China Everbright Bank Dalian Xigang Branch | 303222075917 | 中国光大银行大连西岗支行 |
| China Everbright Bank Dalian Puwan New District Branch | 303222235780 | 中国光大银行大连普湾新区支行 |
| China Everbright Bank Dalian Qingni Branch | 303222075925 | 中国光大银行大连青泥支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Dalian Zhuanghe Branch | 303222335810 | 中国光大银行股份有限公司大连庄河支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Dalian Wafangdian Branch | 303222435842 | 中国光大银行股份有限公司大连瓦房店支行 |
| China Everbright Bank Dalian Branch | 303222000008 | 中国光大银行大连分行 |
| China Everbright Bank Dalian Branch Business Department | 303222035717 | 中国光大银行大连分行营业部 |
| China Everbright Bank Dalian Chunliu Branch | 303222075894 | 中国光大银行大连春柳支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Dalian Ganjingzi Branch | 303222035856 | 中国光大银行股份有限公司大连甘井子支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.