CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
2490Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yanbian University Town Branch | 303249000114 | 中国光大银行股份有限公司延边大学城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yanbian Renmin Road Branch | 303249000286 | 中国光大银行股份有限公司延边人民路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Dalian Software Park Branch | 303222035768 | 中国光大银行股份有限公司大连软件园支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Dalian Bayi Road Branch | 303222035750 | 中国光大银行股份有限公司大连八一路支行 |
| China Everbright Bank Dalian Zhongshan Branch | 303222035741 | 中国光大银行大连中山支行 |
| China Everbright Bank Dalian Jinzhou Branch | 303222035776 | 中国光大银行大连金州支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Dalian Commodity Exchange Branch | 303222035830 | 中国光大银行股份有限公司大连商品交易所支行 |
| China Everbright Bank Dalian Economic and Technological Development Zone Branch | 303222075860 | 中国光大银行大连经济技术开发区支行 |
| China Everbright Bank Dalian Shahekou Branch | 303222075886 | 中国光大银行大连沙河口支行 |
| China Everbright Bank Dalian Youhao Branch | 303222075878 | 中国光大银行大连友好支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.