CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
2220Mã khu vực
3586Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Dalian Lushun Branch | 303222035864 | 中国光大银行股份有限公司大连旅顺支行 |
| China Everbright Bank Dalian Lianhe Road Branch | 303222035733 | 中国光大银行大连联合路支行 |
| China Everbright Bank Harbin Tongda Branch | 303261000248 | 中国光大银行哈尔滨通达支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Harbin Aijian Branch | 303261000264 | 中国光大银行股份有限公司哈尔滨爱建支行 |
| China Everbright Bank Harbin Daoli Branch | 303261000027 | 中国光大银行哈尔滨道里支行 |
| China Everbright Bank Harbin Nangang Branch | 303261000035 | 中国光大银行哈尔滨南岗支行 |
| China Everbright Bank Harbin Development Zone Branch | 303261000060 | 中国光大银行哈尔滨开发区支行 |
| China Everbright Bank Harbin Daowai Branch | 303261000043 | 中国光大银行哈尔滨道外支行 |
| China Everbright Bank Heilongjiang Branch | 303261000019 | 中国光大银行黑龙江分行 |
| China Everbright Bank Harbin Zhongxuan Branch | 303261000086 | 中国光大银行哈尔滨中宣支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.