CNAPS Code

CNAPS Code cho China Everbright Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Everbright Bank

3Mã danh mục
03Mã trình tự
2610Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Everbright Bank Harbin Xinyang Branch303261000051中国光大银行哈尔滨新阳支行
China Everbright Bank Harbin Sunshine Branch303261000094中国光大银行哈尔滨阳光支行
China Everbright Bank Harbin Pioneer Branch303261000078中国光大银行哈尔滨先锋支行
China Everbright Bank Harbin Fendou Branch303261000117中国光大银行哈尔滨奋斗支行
China Everbright Bank Harbin Dongdazhi Branch303261000125中国光大银行哈尔滨东大直支行
China Everbright Bank Harbin Heping Branch303261000109中国光大银行哈尔滨和平支行
China Everbright Bank Harbin Hongqi Branch303261000150中国光大银行哈尔滨红旗支行
China Everbright Bank Harbin Yellow River Branch303261000133中国光大银行哈尔滨黄河支行
China Everbright Bank Harbin Hexing Branch303261000168中国光大银行哈尔滨和兴支行
China Everbright Bank Heilongjiang Branch Business Department303261000192中国光大银行黑龙江分行营业部
Hiển thị 251–260 trên 1187

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.