CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
2650Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Daqing Longnan Branch | 303265000026 | 中国光大银行大庆龙南支行 |
| China Everbright Bank Daqing Babaitang Branch | 303265000034 | 中国光大银行大庆八百垧支行 |
| China Everbright Bank Daqing Yinyi Branch | 303265000059 | 中国光大银行大庆银亿支行 |
| China Everbright Bank Daqing Ranghulu Branch | 303265000083 | 中国光大银行大庆让胡路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Daqing Xinhua Branch | 303265000114 | 中国光大银行股份有限公司大庆新华支行 |
| China Everbright Bank Daqing Longgang Branch | 303265000075 | 中国光大银行大庆龙岗支行 |
| China Everbright Bank Daqing Dongfeng Branch | 303265000067 | 中国光大银行大庆东风支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Daqing Lande Lake Branch | 303265000122 | 中国光大银行股份有限公司大庆兰德湖支行 |
| China Everbright Bank Daqing Development Zone Branch | 303265000106 | 中国光大银行大庆开发区支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Hohhot Jinqiao Branch | 303191000053 | 中国光大银行股份有限公司呼和浩特金桥支行 |