CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
2260Mã khu vực
0701Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Dandong Branch Business Department | 303226007015 | 中国光大银行丹东分行营业部 |
| China Everbright Bank Dandong Donggang Branch | 303226007058 | 中国光大银行丹东东港支行 |
| China Everbright Bank Dandong Zhenxing Branch | 303226007040 | 中国光大银行丹东振兴支行 |
| China Everbright Bank Dandong Yuanbao Branch | 303226007031 | 中国光大银行丹东元宝支行 |
| China Everbright Bank Changchun Branch Business Department | 303241000118 | 中国光大银行长春分行营业部 |
| China Everbright Bank Changchun Branch | 303241000011 | 中国光大银行长春分行 |
| China Everbright Bank Changchun Yatai Street Branch | 303241000159 | 中国光大银行长春亚泰大街支行 |
| China Everbright Bank Changchun High-tech Industrial Development Zone Branch | 303241000191 | 中国光大银行长春高新技术产业开发区支行 |
| China Everbright Bank Changchun Linhe Street Branch | 303241000206 | 中国光大银行长春临河街支行 |
| China Everbright Bank Changchun Economic and Technological Development Zone Branch | 303241000183 | 中国光大银行长春经济技术开发区支行 |