CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
2610Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Harbin Xuanhua Branch | 303261000176 | 中国光大银行哈尔滨宣化支行 |
| China Everbright Bank Harbin Institute of Technology Branch | 303261000184 | 中国光大银行哈尔滨工大支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Harbin Pingfang Branch | 303261000221 | 中国光大银行股份有限公司哈尔滨平房支行 |
| China Everbright Bank Harbin Guxiang Branch | 303261000213 | 中国光大银行哈尔滨顾乡支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Harbin Xiangfang Branch | 303261000256 | 中国光大银行股份有限公司哈尔滨香坊支行 |
| China Everbright Bank Harbin Binjiang Branch | 303261000230 | 中国光大银行哈尔滨滨江支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Harbin Friendship Branch | 303261076051 | 中国光大银行股份有限公司哈尔滨友谊支行 |
| China Everbright Bank Harbin Shangyou Branch | 303261000205 | 中国光大银行哈尔滨上游支行 |
| China Everbright Bank Daqing Branch Business Department | 303265000018 | 中国光大银行大庆分行营业部 |
| China Everbright Bank Daqing Chengnan Branch | 303265000042 | 中国光大银行大庆乘南支行 |