CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
2210Mã khu vực
5403Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenyang Baogong Street Branch | 303221054037 | 中国光大银行股份有限公司沈阳保工街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenyang Wuai Branch | 303221006795 | 中国光大银行股份有限公司沈阳五爱支行 |
| China Everbright Bank Shenyang Branch Business Department | 303221006666 | 中国光大银行沈阳分行营业部 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenyang Huanghe Street Branch | 303221006623 | 中国光大银行股份有限公司沈阳黄河大街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenyang Santaizi Branch | 303221054045 | 中国光大银行股份有限公司沈阳三台子支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yangquan Beidajie Branch | 303163000031 | 中国光大银行股份有限公司阳泉北大街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yangquan Yingbin Road Branch | 303163000023 | 中国光大银行股份有限公司阳泉迎宾路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yangquan Branch | 303163000015 | 中国光大银行股份有限公司阳泉支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Baotou Branch | 303192000014 | 中国光大银行股份有限公司包头分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Baotou Qingshan Branch | 303192000022 | 中国光大银行股份有限公司包头青山支行 |