CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
1240Mã khu vực
5226Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Tangshan Fengrun Branch | 303124052265 | 中国光大银行股份有限公司唐山丰润支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Tangshan Xinhua Road Branch | 303124079343 | 中国光大银行股份有限公司唐山新华道支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Tangshan Branch | 303124079327 | 中国光大银行股份有限公司唐山分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Linfen Branch | 303177000018 | 中国光大银行股份有限公司临汾分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Linfen Gulou Branch | 303177000026 | 中国光大银行股份有限公司临汾鼓楼支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Linfen Pingyang South Street Branch | 303177000034 | 中国光大银行股份有限公司临汾平阳南街支行 |
| China Everbright Bank Jincheng Development Zone Branch | 303168000016 | 中国光大银行晋城开发区支行 |
| China Everbright Bank Jincheng Branch | 303168000008 | 中国光大银行晋城分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jincheng Yingbin Street Branch | 303168000024 | 中国光大银行股份有限公司晋城迎宾街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jincheng Chang'an Road Branch | 303168000032 | 中国光大银行股份有限公司晋城畅安路支行 |