CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
1210Mã khu vực
5225Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Fengshou Road Branch | 303121052250 | 中国光大银行股份有限公司石家庄丰收路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Shengli North Street Branch | 303121055131 | 中国光大银行股份有限公司石家庄胜利北街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhuanglu Branch | 303121055158 | 中国光大银行股份有限公司石家庄市庄路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhangjiakou Branch | 303138056328 | 中国光大银行股份有限公司张家口分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Handan Branch | 303127050520 | 中国光大银行股份有限公司邯郸分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Handan Zhaodu Branch | 303127050554 | 中国光大银行股份有限公司邯郸赵都支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Handan Tiexi Branch | 303127050546 | 中国光大银行股份有限公司邯郸铁西支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Handan Development Zone Branch | 303127054172 | 中国光大银行股份有限公司邯郸开发区支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Handan Fudong Branch | 303127154168 | 中国光大银行股份有限公司邯郸滏东支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Wu'an Branch | 303129554182 | 中国光大银行股份有限公司武安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.