CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
1000Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Huayuan Road Branch | 303100000194 | 中国光大银行股份有限公司北京花园路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Wanliu Branch | 303100000305 | 中国光大银行股份有限公司北京万柳支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Olympic Branch | 303100000524 | 中国光大银行股份有限公司北京奥运支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Hepingli Branch | 303100000557 | 中国光大银行股份有限公司北京和平里支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Financial Street Branch | 303100000372 | 中国光大银行股份有限公司北京金融街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Huairou Branch | 303100000696 | 中国光大银行股份有限公司北京怀柔支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Anhui Branch | 303100000590 | 中国光大银行股份有限公司北京安慧支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Yizhuang Branch | 303100000581 | 中国光大银行股份有限公司北京亦庄支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Yaojiayuan Road Branch | 303100000565 | 中国光大银行股份有限公司北京姚家园路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Chongwen Branch | 303100000401 | 中国光大银行股份有限公司北京崇文支行 |