CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
1000Mã khu vực
0044Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Tsinghua Park Branch | 303100000444 | 中国光大银行股份有限公司北京清华园支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Wukesong Branch | 303100000532 | 中国光大银行股份有限公司北京五棵松支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Wangjing West Branch | 303100000549 | 中国光大银行股份有限公司北京望京西支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Economic and Technological Development Zone Branch | 303100000364 | 中国光大银行股份有限公司北京经济技术开发区支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Jinyuan Branch | 303100000348 | 中国光大银行股份有限公司北京金源支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Shunyi Houshayu Branch | 303100000653 | 中国光大银行股份有限公司北京顺义后沙峪支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Chang'an Branch | 303100000276 | 中国光大银行股份有限公司北京长安支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Suzhou Street Branch | 303100000410 | 中国光大银行股份有限公司北京苏州街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Shunyi Branch | 303100000477 | 中国光大银行股份有限公司北京顺义支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Financial Street Fengsheng Branch | 303100000516 | 中国光大银行股份有限公司北京金融街丰盛支行 |