CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
1000Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Chaoyang Branch | 303100000071 | 中国光大银行股份有限公司北京朝阳支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Fuxing Road Branch | 303100000080 | 中国光大银行股份有限公司北京复兴路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Lishi Road Branch | 303100000098 | 中国光大银行股份有限公司北京礼士路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Xueyuan Road Branch | 303100000102 | 中国光大银行股份有限公司北京学院路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing West Railway Station Branch | 303100000688 | 中国光大银行股份有限公司北京西客站支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Deshengmen Branch | 303100000022 | 中国光大银行股份有限公司北京德胜门支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Tianning Temple Branch | 303100000119 | 中国光大银行股份有限公司北京天宁寺支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Branch | 303100000014 | 中国光大银行股份有限公司北京分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Zhongguancun Branch | 303100000135 | 中国光大银行股份有限公司北京中关村支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Beijing Dongcheng Branch | 303100000143 | 中国光大银行股份有限公司北京东城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.