CNAPS Code

CNAPS Code cho China Everbright Bank in Heilongjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Everbright Bank Harbin Institute of Technology Branch303261000184中国光大银行哈尔滨工大支行
China Everbright Bank Harbin Guxiang Branch303261000213中国光大银行哈尔滨顾乡支行
China Everbright Bank Harbin Zhongxuan Branch303261000086中国光大银行哈尔滨中宣支行
China Everbright Bank Harbin Binjiang Branch303261000230中国光大银行哈尔滨滨江支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Harbin Pingfang Branch303261000221中国光大银行股份有限公司哈尔滨平房支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Harbin Xiangfang Branch303261000256中国光大银行股份有限公司哈尔滨香坊支行
China Everbright Bank Harbin Daoli Branch303261000027中国光大银行哈尔滨道里支行
China Everbright Bank Harbin Xinyang Branch303261000051中国光大银行哈尔滨新阳支行
China Everbright Bank Harbin Fendou Branch303261000117中国光大银行哈尔滨奋斗支行
China Everbright Bank Heilongjiang Branch Business Department303261000192中国光大银行黑龙江分行营业部
Hiển thị 11–20 trên 37

Cách dùng danh bạ

Có 37 hồ sơ của China Everbright Bank tại Heilongjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.