CNAPS Code cho China Everbright Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Harbin Tongda Branch | 303261000248 | 中国光大银行哈尔滨通达支行 |
| China Everbright Bank Harbin Daowai Branch | 303261000043 | 中国光大银行哈尔滨道外支行 |
| China Everbright Bank Harbin Heping Branch | 303261000109 | 中国光大银行哈尔滨和平支行 |
| China Everbright Bank Harbin Dongdazhi Branch | 303261000125 | 中国光大银行哈尔滨东大直支行 |
| China Everbright Bank Harbin Yellow River Branch | 303261000133 | 中国光大银行哈尔滨黄河支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Harbin Friendship Branch | 303261076051 | 中国光大银行股份有限公司哈尔滨友谊支行 |
| China Everbright Bank Daqing Chengnan Branch | 303265000042 | 中国光大银行大庆乘南支行 |
| China Everbright Bank Daqing Ranghulu Branch | 303265000083 | 中国光大银行大庆让胡路支行 |
| China Everbright Bank Daqing Yinyi Branch | 303265000059 | 中国光大银行大庆银亿支行 |
| China Everbright Bank Daqing Longnan Branch | 303265000026 | 中国光大银行大庆龙南支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 37 hồ sơ của China Everbright Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.