CNAPS Code cho China Everbright Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenyang Yunfeng Branch | 303221006779 | 中国光大银行股份有限公司沈阳云峰支行 |
| China Everbright Bank Shenyang Branch | 303221000006 | 中国光大银行沈阳分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenyang Sujiatun Branch | 303221054012 | 中国光大银行股份有限公司沈阳苏家屯支行 |
| China Everbright Bank Shenyang Heshun Branch | 303221006674 | 中国光大银行沈阳和顺支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenyang Olympic Sports Branch | 303221054029 | 中国光大银行股份有限公司沈阳奥体支行 |
| China Everbright Bank Shenyang Branch Business Department | 303221006666 | 中国光大银行沈阳分行营业部 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenyang Baogong Street Branch | 303221054037 | 中国光大银行股份有限公司沈阳保工街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenyang Yuhong New City Branch | 303221006640 | 中国光大银行股份有限公司沈阳于洪新城支行 |
| China Everbright Bank Shenyang Huanggu Branch | 303221006699 | 中国光大银行沈阳皇姑支行 |
| China Everbright Bank Shenyang North Station Branch | 303221006762 | 中国光大银行沈阳北站支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 57 hồ sơ của China Everbright Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.