CNAPS Code cho China Everbright Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Dandong Zhenxing Branch | 303226007040 | 中国光大银行丹东振兴支行 |
| China Everbright Bank Dandong Yuanbao Branch | 303226007031 | 中国光大银行丹东元宝支行 |
| China Everbright Bank Dandong Branch Business Department | 303226007015 | 中国光大银行丹东分行营业部 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Benxi Branch | 303225056720 | 中国光大银行股份有限公司本溪分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yingkou Dongsheng Branch | 303228035825 | 中国光大银行股份有限公司营口东升支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yingkou Economic and Technological Development Zone Branch | 303228035876 | 中国光大银行股份有限公司营口经济技术开发区支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yingkou Branch | 303228035809 | 中国光大银行股份有限公司营口分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 57 hồ sơ của China Everbright Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.