CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
8210Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Lanzhou West Station Branch | 303821000118 | 中国光大银行股份有限公司兰州西站支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Lanzhou Chengguan Branch | 303821000095 | 中国光大银行股份有限公司兰州城关支行 |
| China Everbright Bank Lanzhou Branch Business Department | 303821000020 | 中国光大银行兰州分行营业部 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xining Branch | 303851055812 | 中国光大银行股份有限公司西宁分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xining Branch Business Department | 303851055829 | 中国光大银行股份有限公司西宁分行营业部 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yinchuan Branch | 303871054510 | 中国光大银行股份有限公司银川分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yinchuan Minzu South Street Branch | 303871054536 | 中国光大银行股份有限公司银川民族南街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yinchuan Branch Business Department | 303871054528 | 中国光大银行股份有限公司银川分行营业部 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yinchuan Fenghuang North Street Branch | 303871054544 | 中国光大银行股份有限公司银川凤凰北街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yinchuan Xinhua East Street Branch | 303871054552 | 中国光大银行股份有限公司银川新华东街支行 |