CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
8210Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Lanzhou Binhe Branch | 303821000100 | 中国光大银行股份有限公司兰州滨河支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Lanzhou West Station Branch | 303821000118 | 中国光大银行股份有限公司兰州西站支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Lanzhou Jincheng Branch | 303821000167 | 中国光大银行股份有限公司兰州金城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xining Branch Business Department | 303851055829 | 中国光大银行股份有限公司西宁分行营业部 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xining Branch | 303851055812 | 中国光大银行股份有限公司西宁分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yinchuan Fenghuang North Street Branch | 303871054544 | 中国光大银行股份有限公司银川凤凰北街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yinchuan Branch Business Department | 303871054528 | 中国光大银行股份有限公司银川分行营业部 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yinchuan Branch | 303871054510 | 中国光大银行股份有限公司银川分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yinchuan Minzu South Street Branch | 303871054536 | 中国光大银行股份有限公司银川民族南街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yinchuan Xinhua East Street Branch | 303871054552 | 中国光大银行股份有限公司银川新华东街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.