CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
8060Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yulin Branch | 303806000101 | 中国光大银行股份有限公司榆林分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chongqing Fuling Branch | 303669000247 | 中国光大银行股份有限公司重庆涪陵支行 |
| China Everbright Bank Lanzhou Zhongshan Branch | 303821000038 | 中国光大银行兰州中山支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Lanzhou New District Branch | 303821000054 | 中国光大银行股份有限公司兰州新区支行 |
| China Everbright Bank Lanzhou Branch | 303821000011 | 中国光大银行兰州分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Lanzhou Yantan Branch | 303821000079 | 中国光大银行股份有限公司兰州雁滩支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Lanzhou Anning Branch | 303821000062 | 中国光大银行股份有限公司兰州安宁支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Lanzhou Xigu Branch | 303821000087 | 中国光大银行股份有限公司兰州西固支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Lanzhou Chengguan Branch | 303821000095 | 中国光大银行股份有限公司兰州城关支行 |
| China Everbright Bank Lanzhou Branch Business Department | 303821000020 | 中国光大银行兰州分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.