CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
7910Mã khu vực
0025Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xi'an Xingqing Road Branch | 303791000257 | 中国光大银行股份有限公司西安兴庆路支行 |
| China Everbright Bank Xi'an Mingdemen Branch | 303791000224 | 中国光大银行西安明德门支行 |
| China Everbright Bank Xi'an Yanta Road Branch | 303791000216 | 中国光大银行西安雁塔路支行 |
| China Everbright Bank Xi'an South Second Ring Branch | 303791000169 | 中国光大银行西安南二环支行 |
| China Everbright Bank Xi'an Xincheng Branch | 303791000193 | 中国光大银行西安新城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xi'an Changle West Road Branch | 303791000290 | 中国光大银行股份有限公司西安长乐西路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xi'an Kunming Road Branch | 303791000273 | 中国光大银行股份有限公司西安昆明路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xi'an Fengcheng 2nd Road Branch | 303791000345 | 中国光大银行股份有限公司西安凤城二路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xi'an Fengcheng 9th Road Branch | 303791000281 | 中国光大银行股份有限公司西安凤城九路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xi'an Fenglin Oasis Branch | 303791000304 | 中国光大银行股份有限公司西安枫林绿洲支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.