CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
7910Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xi'an Fengcheng 2nd Road Branch | 303791000345 | 中国光大银行股份有限公司西安凤城二路支行 |
| China Everbright Bank Xi'an Youyi Road Branch | 303791000110 | 中国光大银行西安友谊路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shaanxi Pilot Free Trade Zone Xi'an Tangyan Road Branch | 303791000136 | 中国光大银行股份有限公司陕西自贸试验区西安唐延路支行 |
| China Everbright Bank Xi'an Dongda Street Branch | 303791000152 | 中国光大银行西安东大街支行 |
| China Everbright Bank Xi'an South Second Ring Branch | 303791000169 | 中国光大银行西安南二环支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xi'an Fengcheng 9th Road Branch | 303791000281 | 中国光大银行股份有限公司西安凤城九路支行 |
| China Everbright Bank Xi'an Xincheng Branch | 303791000193 | 中国光大银行西安新城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xi'an Changle West Road Branch | 303791000290 | 中国光大银行股份有限公司西安长乐西路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xi'an Nanguanzhengjie Branch | 303791000185 | 中国光大银行股份有限公司西安南关正街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xi'an Xingqing Road Branch | 303791000257 | 中国光大银行股份有限公司西安兴庆路支行 |